NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

short

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • ngắn; thấp; thiếu; đột ngộtA1
  • quần soócA2

Câu ví dụ

Tom usually takes a short nap after lunch.Tom thường ngủ một ít sau bữa trưa.
She wants to cut her long hair short.Cô ấy muốn cắt ngắn mái tóc dài của mình.
It was a great holiday, but too short.Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời, nhưng quá ngắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1