short
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ngắn; thấp; thiếu; đột ngộtA1
- quần soócA2
Câu ví dụ
Tom usually takes a short nap after lunch.Tom thường ngủ một ít sau bữa trưa.
She wants to cut her long hair short.Cô ấy muốn cắt ngắn mái tóc dài của mình.
It was a great holiday, but too short.Đó là một kỳ nghỉ tuyệt vời, nhưng quá ngắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›