NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

shoulder

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • vai

Câu ví dụ

Her long hair cascaded down over her shoulders.Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
My shoulder hurts when I lift my arm.Vai tôi đau khi tôi nhấc cánh tay của mình lên.
I fell off my bike, so my shoulder hurts.Tôi đã bị ngã xe đạp, nên vai của tôi bị đau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1