shoulder
Tiếng AnhA1Nghĩa
- vai
Câu ví dụ
Her long hair cascaded down over her shoulders.Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
My shoulder hurts when I lift my arm.Vai tôi đau khi tôi nhấc cánh tay của mình lên.
I fell off my bike, so my shoulder hurts.Tôi đã bị ngã xe đạp, nên vai của tôi bị đau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›