NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

show

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cho xem; chỉ raA1
  • buổi biểu diễn; chương trìnhA2

Câu ví dụ

Hiding the head, will still show the ass.Giấu đầu hở đuôi.
Statistics show that women live longer than men.Thống kê cho thấy phụ nữ sống lâu hơn nam giới.
Will you show me your passport, please?Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1