sick
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ốm; buồn nôn
Câu ví dụ
I'm sorry to hear about your sick mother.Tôi rất buồn khi nghe nói mẹ bạn bị ốm.
I can't go to school today. I'm sick.Tôi không thể đến trường ngày hôm nay. Tôi đang bị ốm.
If you feel sick, you have to vomit?Nếu bạn bị cảm, bạn có nôn không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›