shower
Tiếng AnhA1Nghĩa
- vòi sen; mưa ràoA1
- tắm vòi senB2
Câu ví dụ
I usually take a shower in the evening.Tôi thường tắm vào buổi tối
The shower in my bathroom is very small.Vòi hoa sen trong phòng tắm của tôi rất nhỏ.
Tom and Mary always take showers in the morning.Tom và Mary luôn tắm vòi sen vào buổi sáng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›