tune
Tiếng AnhA2Nghĩa
- giai điệu
Câu ví dụ
She can play this tune on the piano.Cô ấy chơi được bài này trên đàn piano.
Play us a tune.Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›