unfortunately
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thật không may
Câu ví dụ
Unfortunately, I can't find the lyrics for this song.Không may là tôi không thể tìm được lời của bài hát này.
Unfortunately, I don't have so much money on me.Tiếc quá, tôi không mang theo nhiều tiền trong người.
Unfortunately, I hardly speak any French.Thật không may, tôi hầu như không nói được tiếng Pháp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›