NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

twice

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • hai lần

Câu ví dụ

Tom checks his blood pressure twice a day.Tom kiểm tra huyết áp hai lần một ngày.
My room is twice as big as his.Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.
Yes! I won twice in a row!Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2