attractive
Tiếng AnhA2Nghĩa
- hấp dẫn; thu hút
Câu ví dụ
Of the three boys, the youngest is the most attractive.Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.
His new girlfriend looks attractive, but she's unfortunately very stupid.Bạn gái mới của anh ấy trông rất hấp dẫn, nhưng không may cô nàng lại rất ngu ngốc.
She's young and attractive.Cô ấy trẻ trung và cuốn hút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›