author
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tác giả
Câu ví dụ
Shakespeare is the author of Hamlet.Shakespeare là tác giả của Hamlet.
Don't you know this author?Bạn không biết tác gia này ư?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›