attempt
Tiếng AnhA2Nghĩa
- nỗ lực; sự cố gắngA2
- cố gắng; thửB1
Câu ví dụ
Your login attempt was not successful. Please try again.Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.
He is too much of a coward to attempt it.Nó quá yếu hèn để cố gắn việc đó.
Tom attempted to kill himself.Tom đã từng cố tự tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›