automatically
Tiếng AnhA2Nghĩa
- một cách tự động
Câu ví dụ
This door automatically locks.Cửa này khóa tự động.
This door locks automatically.Cửa này khóa tự động.
It happened automatically.Nó đã tự động xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›