NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

blank

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • trống; trắng

Câu ví dụ

My mind went blank.Tâm trí tôi trống rỗng.
My brother really doesn't know what to do with these blank CDs.Anh trai tôi thực sự không biết phải làm gì với những đĩa CD trắng này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1