blank
Tiếng AnhA1Nghĩa
- trống; trắng
Câu ví dụ
My mind went blank.Tâm trí tôi trống rỗng.
My brother really doesn't know what to do with these blank CDs.Anh trai tôi thực sự không biết phải làm gì với những đĩa CD trắng này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›