boring
Tiếng AnhA1Nghĩa
- nhàm chán
Câu ví dụ
He resigned himself to spending a boring evening.Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
These books are boring. Give me others.Mấy cuốn sách này chán lắm. Đưa tôi mấy cuốn khác đi.
I hope that the bus ride won't be boring.Tôi hy vọng là chuyến đi xe buýt không quá chán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›