NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

boring

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • nhàm chán

Câu ví dụ

He resigned himself to spending a boring evening.Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
These books are boring. Give me others.Mấy cuốn sách này chán lắm. Đưa tôi mấy cuốn khác đi.
I hope that the bus ride won't be boring.Tôi hy vọng là chuyến đi xe buýt không quá chán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1