NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bookstore

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • hiệu sách

Câu ví dụ

The post office is near the bookstore.Bưu điện ở gần hiệu sách.
I dropped by the bookstore and bought an interesting book.Tôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1