bucket
Tiếng AnhA1Nghĩa
- cái xô
Câu ví dụ
Tom filled both buckets with water.Tom đã đồ đầy nước vào cả hai cái xô.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›