NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

boyfriend

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bạn trai

Câu ví dụ

She was raped in front of her boyfriend.Cô ấy bị hiếp trước mặt bạn trai cô.
I didn't know that Tom was Mary's boyfriend.Tôi không biết Tom là bạn trai của Mary.
I found out that Tom is Mary's ex-boyfriend.Tôi phát hiện ra Tom là người yêu cũ của Mary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1