NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

happy

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • vui; hạnh phúc

Câu ví dụ

You don't seem too happy to see me.Bạn có vẻ không được vui lắm khi thấy tôi.
He was very happy to be home again.Anh ấy đã rất vui khi lại được trở về nhà.
She said to herself, "I am very happy."Cô ấy tự nói với chính mình, "Tôi rất vui."
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1