hard
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khó; cứng; chăm chỉ; mạnh
Câu ví dụ
Love, smoke and cough are hard to hide.Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu.
It is hard for me to believe this.Tôi thấy điều này khó tin quá.
Foggy weather makes it hard to see ahead.Thời tiết sương mù khiến khó mà nhìn thấy phía trước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›