have
Tiếng AnhA1Nghĩa
- có; ăn
Câu ví dụ
I have already drunk three beers. It's enough!Tôi đã uống ba ly bia rồi. Vâỵ là quá đủ rồi!
I don't know if I have the time.Tôi không biết liệu tôi có thời gian
We can't have our own way in everything.Chúng ta không phải lúc nào cũng được làm theo ý mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›