list
Tiếng AnhA1Nghĩa
- danh sáchA1
- liệt kêB2
Câu ví dụ
I forgot to put it on the list.Tôi quên không cho nó vào trong danh sách.
I entered Tom's name on the list of candidates.Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.
The list was supplemented with new data.Danh sách được bổ sung thêm dữ liệu mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›