live
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sốngA1
- trực tiếp; còn sốngB1
Câu ví dụ
She is likely to live to one hundred.Cô ấy có thể sẽ sống đến một trăm tuổi.
Animals' lives are no less valuable than ours.Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.
Mary says she wants to live by herself.Mary nói cô ấy muốn sống một mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›