NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

many

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • nhiều; nhiều người; nhiều cái

Câu ví dụ

How many people are there in your family?Nhà bạn có mấy người?
You have been gone for so many years.Bạn đã ra đi nhiều năm nay.
There are so many people at this concert.Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1