NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

match

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • trận đấu; que diêmA1
  • hợp; khớpB1

Câu ví dụ

They are a perfect match for each other.Họ hoàn toàn xứng đôi với nhau.
He played with matches and burned himself.Anh ta nghịch diêm và tự làm mình bị bỏng.
She played with matches and burned herself.Cô ta nghịch diêm và tự làm mình bị bỏng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1