NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

map

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bản đồ

Câu ví dụ

Is that the map that Tom gave you?Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à?
The map is on the wall.Bản đồ ở trên tường.
Tom isn't good at reading maps.Tom không giỏi xem bản đồ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1