matter
Tiếng AnhA1Nghĩa
- vấn đề; vật chấtA1
- quan trọng; có ý nghĩaA2
Câu ví dụ
I need the new version no matter what.Tôi muốn có phiên bản mới bằng bất cứ giá nào.
Age doesn't matter when it comes to love.Tình yêu thì tuổi tác không quan trọng.
As a matter of fact, I did it.Thực sự thì tôi đã làm điều đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›