ship
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tàu thủyA1
- vận chuyển; gửi hàngB1
Câu ví dụ
It's your job to turn the ship around.Việc của bạn là quay con tàu lại.
Your task is to turn the ship around.Nhiệm vụ của bạn là xoay con tàu lại.
The captain wants you back on the ship.Thuyền trưởng muốn bạn trở về tàu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›