tonight
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tối nay
Câu ví dụ
Is it all right to eat out tonight?Ra ngoài ăn tối hôm nay liệu có ổn không?
I don't feel like eating Chinese food tonight.Tôi không có hứng ăn đồ Tàu tối nay.
Sorry, but I can't have dinner with you tonight.Mình xin lỗi, nhưng mình không thể ăn tối với bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›