tool
Tiếng AnhA1Nghĩa
- dụng cụ; công cụ
Câu ví dụ
Sami keeps his tools in the attic.Sami để dụng cụ của mình trên gác mái.
I don't even own any tools.Tôi thậm chí còn không sở hữu công cụ nào.
We need tools.Chúng tôi cần các công cụ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›