NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tool

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • dụng cụ; công cụ

Câu ví dụ

Sami keeps his tools in the attic.Sami để dụng cụ của mình trên gác mái.
I don't even own any tools.Tôi thậm chí còn không sở hữu công cụ nào.
We need tools.Chúng tôi cần các công cụ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1