tooth
Tiếng AnhA1Nghĩa
- răng
Câu ví dụ
My tooth is chipped.Răng tôi bị sứt.
My tooth hurts.Tôi đau răng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›