NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

touch

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sự chạm; xúc giácA1
  • chạm; sờB1

Câu ví dụ

He who touches pitch shall be defiled therewith.Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
Do not touch your eyes, nose or mouth.Không chạm vào mắt , mũi, miệng của bạn.
When acid touches metal, a chemical reaction happens.Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1