touch
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sự chạm; xúc giácA1
- chạm; sờB1
Câu ví dụ
He who touches pitch shall be defiled therewith.Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
Do not touch your eyes, nose or mouth.Không chạm vào mắt , mũi, miệng của bạn.
When acid touches metal, a chemical reaction happens.Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›