NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

toy

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • đồ chơi

Câu ví dụ

His younger brother has a lot of toys.Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi.
The toy ran out of batteries.Món đồ chơi đã hết pin rồi.
Tom is playing with his toys.Tom đang chơi với đồ chơi của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1