NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

tree

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cây

Câu ví dụ

The cherry tree has blossomed. Everything seems lighter.Cây anh đào đã nở. Vạn vật như sáng hơn.
You can't see the forest for the trees.Thấy cây mà chẳng thấy rừng.
The apple doesn't fall far from the tree.Hổ phụ sinh hổ tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1