Bạn đánh vần địa chỉ email qua điện thoại: "giê-meo chấm com", và người bên kia ghi lại thành jmail. Bạn đánh vần tên mình là Hà, đọc chữ H kiểu Việt là "hát", người nghe ngơ ngác. Đây là lỗi rất nhiều người đã học tiếng Anh lâu năm vẫn mắc, vì bảng chữ cái là thứ học từ lớp một rồi không ai kiểm lại. Ở trường, nhiều người đọc chữ cái theo kiểu nửa Việt nửa Pháp: "a, bê, xê, đê, giê, hát, ca". Những cách đọc đó trùng với một chữ cái khác trong tiếng Anh, nên người nghe chép sai mà không biết. Bài này chỉ ra những chữ hay gây nhầm và một cách nhớ cả 26 chữ theo nhóm vần.
Những chữ người Việt đọc thành chữ khác
G và J: cặp gây chuyện nhiều nhất
Chữ G trong tiếng Anh đọc là /dʒiː/, vần với see. Chữ J đọc là /dʒeɪ/, vần với day. Người Việt quen đọc G là "giê", mà "giê" nghe rất gần /dʒeɪ/, tức là chữ J. Thế là Gmail thành Jmail, mã đặt chỗ GK7 thành JK7. Ngược lại, nhiều người đọc J là "gi", nghe ra lại giống G. Hai chữ đổi chỗ cho nhau hoàn toàn.
E và I
Chữ E đọc là /iː/, giống "i" tiếng Việt. Chữ I đọc là /aɪ/, giống "ai". Người Việt đọc I là "i", và người nghe chép thành E. Tên Linh đánh vần L-I-N-H mà đọc chữ I là "i" thì người nghe ghi Lenh.
A và R
Chữ A đọc là /eɪ/, giống "ây". Nếu đọc A là "a" như tiếng Việt, người Anh sẽ nghe ra chữ R, vì R trong giọng Anh đọc là /ɑː/, một âm "a" dài. Chữ R đúng ra thì đọc /ɑː/ (Anh) hoặc /ɑːr/ có cong lưỡi (Mỹ), không phải "e-rờ".
H, K, Y, W, U
- H đọc là /eɪtʃ/, nghe như "ây-ch". Không phải "hát".
- K đọc là /keɪ/, "kây", không phải "ca".
- Y đọc là /waɪ/, giống từ why.
- W đọc là double-u /ˈdʌbəljuː/, không phải "vê kép".
- U đọc là /juː/, giống từ you. Q là /kjuː/, giống cue.
Những chữ bị thêm âm thừa
F, L, M, N, S, X trong tiếng Anh chỉ có một âm tiết: /ef/, /el/, /em/, /en/, /es/, /eks/. Kiểu đọc Việt "ép-phờ", "en-lờ", "em-mờ", "ét-xì" thêm âm thừa và làm người nghe tưởng bạn đọc hai chữ.
Chữ Z có hai cách: người Anh, Úc đọc /zed/, người Mỹ đọc /ziː/. Nói với ai thì dùng cách của họ cho đỡ nhầm.
Nhớ 26 chữ theo bảy nhóm vần
Thay vì học từng chữ, hãy nhớ theo nhóm có cùng nguyên âm. Cách này giáo viên phát âm hay dùng vì nó giúp tự kiểm lỗi: chữ nào đọc lệch vần với cả nhóm là đọc sai.
| Vần | Chữ cái |
|---|---|
| /eɪ/ như day | A, H, J, K |
| /iː/ như see | B, C, D, E, G, P, T, V (và Z theo giọng Mỹ) |
| /e/ như bed | F, L, M, N, S, X (và Z theo giọng Anh) |
| /aɪ/ như my | I, Y |
| /əʊ/ như go | O |
| /juː/ như you | Q, U, W |
| /ɑː/ như car | R |
Nhìn bảng sẽ thấy ngay vì sao G và J hay bị đọc lẫn: G thuộc nhóm see, J thuộc nhóm day. Đọc đúng vần là tự nhiên tách được hai chữ.
Đánh vần email và địa chỉ web
Đánh vần email là lúc lỗi chữ cái lộ ra rõ nhất. Ngoài chữ cái, cần biết tên các ký hiệu:
- @ — at
- . — dot
- _ — underscore
- - — hyphen hoặc dash
- / — slash
Hai chữ giống nhau liền nhau thì nói double: double L, double O. Muốn nói tất cả là chữ thường: all lower case.
Một câu mẫu trọn vẹn: It's minh dot tran, M-I-N-H, dot, T-R-A-N, at gmail dot com. Đọc tên trước như một từ, rồi đánh vần từng phần, rồi nhắc lại tên miền. Với chữ dễ nhầm, thêm từ minh hoạ: G as in golf, J as in Juliet, M as in Mike, N as in November. Người nghe ở đầu dây bên kia sẽ biết ơn bạn.
Từ viết tắt: a hay an tuỳ vào âm, không tuỳ vào chữ
Đây là chỗ cách đọc chữ cái ảnh hưởng thẳng đến ngữ pháp. Mạo từ a hay an chọn theo âm đầu khi đọc, không theo chữ cái đầu khi viết. Mà từ viết tắt đọc từng chữ thì âm đầu là tên của chữ cái đó.
- an HR manager — vì H đọc là /eɪtʃ/, bắt đầu bằng nguyên âm. Người đọc H là "hát" sẽ viết a HR manager và sai.
- an MBA, an SUV, an FAQ — vì M, S, F đọc là /em/, /es/, /ef/.
- a USB cable, a UN report — vì U đọc là /juː/, bắt đầu bằng phụ âm /j/.
- a CEO, a VIP — C, V bắt đầu bằng phụ âm.
Lưu ý: từ viết tắt đọc như một từ thì theo âm của từ đó. NASA đọc như một từ /ˈnæsə/ nên viết a NASA mission.
Những từ viết tắt hay đọc sai
- ID — I-D, đọc /aɪ diː/, không phải "i-đê".
- OK — /əʊˈkeɪ/, trọng âm ở chữ K.
- HR — /eɪtʃ ɑː(r)/.
- ATM — /eɪ tiː em/.
- Wi-Fi — đọc như một từ /ˈwaɪfaɪ/, không đánh vần, không đọc "wi-fi" với âm "i".
Với từ viết tắt đọc từng chữ, trọng âm thường rơi vào chữ cuối: A-T-M, C-E-O, U-S-B. Nhấn đều cả ba chữ nghe như đang đọc mã số.
Cách luyện cho quen miệng
- Đọc bảy nhóm vần thành tiếng mỗi ngày trong một tuần, cho đến khi đọc G và J, E và I không cần nghĩ.
- Đánh vần tên đầy đủ, email và biển số xe của bạn thành tiếng, ghi âm và nghe lại. Đây là ba thứ bạn sẽ phải đánh vần nhiều nhất.
- Nhờ một người chép lại khi bạn đánh vần qua điện thoại, rồi so với bản gốc. Chữ nào bị chép sai là chữ bạn cần sửa.
Phần đọc theo mẫu trên Ngôn Ngữ Anh chấm từng âm bạn đọc, kể cả chữ cái và từ viết tắt, giúp bạn biết chữ nào đang bị nghe thành chữ khác.
Những điều không cần làm
- Không cần thuộc cả bảng phiên âm quân đội. Chỉ cần nhớ từ minh hoạ cho những chữ hay bị nhầm trong tên và email của chính bạn.
- Không cần lo về chữ H đọc có "h". Ở vài vùng nói tiếng Anh như Ireland, H được đọc /heɪtʃ/. Cả hai đều được hiểu; điều cần bỏ là kiểu "hát".
- Không cần đổi cách đọc chữ cái tiếng Việt. Đây là hai hệ riêng, chỉ cần không mang hệ này sang hệ kia.
Câu hỏi thường gặp
Chữ G và J trong tiếng Anh đọc khác nhau thế nào?
G đọc là /dʒiː/, vần với see. J đọc là /dʒeɪ/, vần với day. Người Việt hay đọc G là giê, nghe giống chữ J, nên dễ bị chép sai.
Chữ H tiếng Anh đọc là gì?
H đọc là /eɪtʃ/, nghe như ây-ch. Vì bắt đầu bằng nguyên âm nên trước từ viết tắt bắt đầu bằng H dùng an, ví dụ an HR manager.
Đánh vần email bằng tiếng Anh thế nào?
Đọc tên như một từ, rồi đánh vần từng chữ, đọc @ là at, dấu chấm là dot, gạch dưới là underscore. Với chữ dễ nhầm, thêm từ minh hoạ như G as in golf.
A MBA hay an MBA?
An MBA, vì M đọc là /em/, bắt đầu bằng nguyên âm. Mạo từ chọn theo âm đầu khi đọc, không theo chữ cái khi viết.
Chữ Z đọc là zed hay zee?
Cả hai đều đúng. Người Anh và Úc đọc zed, người Mỹ đọc zee. Nói với ai thì dùng cách của họ để tránh nhầm.