NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Từ vựng

Borrow, lend, rent, hire: một chữ "mượn", một chữ "thuê" mà tiếng Anh tách thành cả chục từ

Can you borrow me your pen? là lỗi rất Việt. Phân biệt borrow và lend, rent, hire, let, book, use, kèm câu mẫu khi mượn đồ, thuê nhà, thuê xe, thuê người.

Hai sinh viên đứng ở cửa phòng ký túc xá, một người đưa chiếc ô xanh cho bạn mượn

"Cho mình mượn cái bút" và "mình mượn cái bút nhé" trong tiếng Việt dùng cùng một chữ "mượn", chỉ thêm "cho" là đổi chiều. Tiếng Anh thì tách thành hai động từ khác nhau, và câu Can you borrow me your pen? là một trong những lỗi người Việt mắc nhiều nhất, từ học sinh đến người đi làm. Chữ "thuê" còn rộng hơn: thuê nhà, thuê xe, thuê thợ, thuê phòng khách sạn, mỗi thứ tiếng Anh dùng một từ. Bài này chia theo hướng di chuyển của đồ vật và tiền, vì đó là chìa khoá để chọn đúng từ.

Borrow và lend: đồ đi về phía ai

Hãy hình dung chiều di chuyển của món đồ.

  • Borrow: đồ đi về phía bạn. Bạn là người nhận. Can I borrow your pen? — Mình mượn bút bạn được không?
  • Lend: đồ đi ra khỏi bạn. Bạn là người đưa. Can you lend me your pen? — Bạn cho mình mượn bút được không?

Hai câu trên cùng một ý, chỉ khác ai làm chủ ngữ. Lỗi Can you borrow me xuất phát từ việc dịch "cho tôi mượn" thành "borrow me". Nhớ một câu: borrow FROM, lend TO. I borrowed a book from Lan. Lan lent a book to me. Hoặc gọn hơn: Lan lent me a book.

Chia động từ cũng hay nhầm: borrow có quy tắc (borrowed), còn lend thì bất quy tắc: lend – lent – lent. Viết lended là sai.

Tiền bạc: borrow, lend và loan

Với tiền, quy tắc vẫn vậy: I borrowed money from the bank, The bank lent me the money. Loan là danh từ chỉ khoản vay: take out a loan (vay một khoản), pay off a loan (trả hết nợ vay). Trong tiếng Anh Mỹ, loan còn dùng như động từ với nghĩa lend: Can you loan me twenty dollars? Người Anh hiểu nhưng ít nói vậy.

Trả lại đồ thì dùng give back hoặc return; trả lại tiền thì pay back: I'll pay you back on Friday.

Thứ không mang đi được thì không "borrow"

Người Việt nói "cho mình mượn nhà vệ sinh", "mượn điện thoại gọi một cuộc". Tiếng Anh dùng borrow cho thứ bạn mang đi rồi trả lại sau. Thứ bạn chỉ dùng tại chỗ, dùng xong là thôi, thì nói use:

  • Can I use your bathroom? (không phải borrow your bathroom, nghe như định khiêng nhà vệ sinh đi)
  • Can I use your phone for a second?
  • Do you mind if I use your charger?

Còn mượn bút để ký một chữ rồi trả ngay thì sao? Cả borrow lẫn use đều được, người bản xứ nói cả hai.

Thuê: rent, hire, let, lease

Bốn từ này đều dính đến việc trả tiền để dùng thứ của người khác, nhưng khác nhau ở thời hạn, ở vùng (Anh hay Mỹ) và ở chiều giao dịch.

Rent: thuê dài, và dùng được cả hai chiều

Rent là trả tiền định kỳ để dùng nhà, phòng, đất, xe. Điểm khó: rent dùng được cho cả người đi thuê lẫn người cho thuê.

  • We rent a flat in District 3. — Chúng tôi thuê một căn hộ ở Quận 3.
  • My aunt rents her flat to students. — Dì tôi cho sinh viên thuê căn hộ.

Để khỏi nhầm, khi nói về phía cho thuê, người ta hay thêm out: She rents out the top floor. Rent còn là danh từ chỉ tiền thuê: The rent is due on the first of the month.

Hire: thuê ngắn ở Anh, thuê người ở mọi nơi

Trong tiếng Anh Anh, thuê đồ ngắn hạn là hire: hire a car for the weekend, hire a bike, hire a suit for the wedding. Người Mỹ dùng rent cho tất cả: rent a car. Cả hai đều hiểu nhau, bạn chọn theo giọng mình đang học.

Nhưng có một nghĩa của hire mà cả Anh lẫn Mỹ đều dùng: thuê người làm việc. We hired a plumber. The company is hiring. (Công ty đang tuyển người.) Đừng nói rent a plumber, nghe như thợ là món đồ cho thuê theo giờ.

Let: chỉ người cho thuê nhà ở Anh mới dùng

Ở Anh, chủ nhà cho thuê là let: They let the house to a young couple. Bạn sẽ thấy cụm to let trên quảng cáo nhà ở Anh, nghĩa là "cho thuê". Người đi thuê không bao giờ dùng let.

Lease: hợp đồng thuê dài hạn

Lease vừa là danh từ (hợp đồng thuê) vừa là động từ, thường dùng cho thời hạn dài và có giấy tờ: sign a one-year lease, The company leases its office space.

Những kiểu "thuê" không dùng rent hay hire

  • Phòng khách sạn: book a room hoặc reserve a room, không ai nói rent a hotel room cho một kỳ nghỉ bình thường. Đến nơi thì check in.
  • Thuê nguyên chiếc xe khách, tàu, máy bay cho cả đoàn: charter. We chartered a boat to visit the islands.
  • Thuê người làm hộ một việc: thường dùng cấu trúc have/get something done. "Tôi thuê người sửa xe" là I had my car repaired hoặc I got my car fixed. Câu tiếng Anh không cần nhắc đến chữ "thuê" mà vẫn rõ là người khác làm.
  • Taxi, xe ôm công nghệ: take a taxi, get a Grab, không phải rent a taxi.

Từ vựng đi kèm khi thuê nhà

Ai đi du học, làm việc ở nước ngoài hoặc cho người nước ngoài thuê nhà ở Việt Nam đều gặp những từ này:

TừNghĩa
landlord / landladychủ nhà (người cho thuê)
tenantngười thuê nhà
deposittiền đặt cọc
utilities / billstiền điện, nước, ga, internet
bills includedgiá thuê đã gồm điện nước
furnished / unfurnishedcó sẵn nội thất / không có nội thất
flatmate (Anh) / roommate (Mỹ)người ở ghép
noticethời gian báo trước khi chuyển đi

Câu hỏi nên hỏi khi đi xem nhà: Are bills included in the rent? / How much is the deposit, and when do I get it back? / How much notice do I need to give before moving out?

Câu mẫu dùng được ngay

  • Mượn đồ lịch sự: Could I borrow your stapler for a minute? / Would you mind lending me your notes from yesterday?
  • Từ chối cho mượn: Sorry, I'm using it right now. / I'd rather not lend it out, it was a gift.
  • Thuê xe máy khi du lịch: I'd like to rent a motorbike for three days. How much is it per day? (ở Anh: hire)
  • Hỏi về việc làm: Is your company hiring at the moment?

Ngoài nghĩa đen, lend a hand là giúp một tay: Can you lend me a hand with these boxes? Ở đây không có borrow a hand.

Để những cặp này thành phản xạ, hãy tự nói thành tiếng cả hai phiên bản cho cùng một tình huống, kiểu Can I borrow...? rồi Can you lend me...?. Phần ôn tập trên Ngôn Ngữ Anh cho bạn lặp lại các cặp từ dễ nhầm theo nhịp giãn cách để chúng không trôi đi sau vài ngày.

Câu hỏi thường gặp

Borrow và lend khác nhau thế nào?

Borrow là mượn, đồ đi về phía bạn: Can I borrow your pen? Lend là cho mượn, đồ đi ra khỏi bạn: Can you lend me your pen? Nhớ borrow from, lend to.

Can you borrow me có đúng không?

Không đúng. Muốn nhờ ai cho mượn thì nói Can you lend me...? hoặc đổi chủ ngữ thành Can I borrow...?

Rent và hire khác nhau ra sao?

Người Mỹ dùng rent cho mọi kiểu thuê đồ; người Anh dùng hire cho thuê đồ ngắn hạn như xe, xe đạp. Thuê người làm việc thì cả hai đều dùng hire.

Mượn nhà vệ sinh tiếng Anh nói thế nào?

Nói Can I use your bathroom? hoặc Can I use the toilet? Borrow chỉ dùng cho thứ mang đi rồi trả lại sau.

Quá khứ của lend là gì?

Lend là động từ bất quy tắc: lend, lent, lent. Không có dạng lended. Borrow thì có quy tắc: borrowed.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.