NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Luyện thi

IELTS Listening dạng bản đồ: vì sao "on your left" làm bạn chọn sai và cách xoay bản đồ

Dạng bản đồ, sơ đồ trong IELTS Listening hay làm người học lạc ngay câu đầu. Cách đọc bản đồ trước khi nghe, từ chỉ hướng phải thuộc và các bẫy đổi ý của người nói.

Chàng trai đeo tai nghe đứng giữa sân trường rộng nhiều cây xanh, nhìn quanh để định hướng

Dạng bản đồ trong IELTS Listening có tiếng là dạng mà người học khá vẫn mất điểm hàng loạt. Lý do hiếm khi là không hiểu từ. Lý do là họ lạc: người nói đi được ba bước trên bản đồ, còn mắt người nghe vẫn đang tìm lối vào. Một khi đã lạc, các câu sau đổ theo như domino. Dạng này kiểm tra hai thứ cùng lúc: hiểu ngôn ngữ chỉ hướng, và giữ được vị trí của mình trên hình. Bài này tập trung vào phần thứ hai, thứ mà hầu như không giáo trình nào dạy kỹ, cùng bộ từ chỉ hướng cần thuộc và các bẫy quen thuộc.

Dạng bài trông thế nào

Bạn được cho một bản đồ hoặc sơ đồ: một khu công viên, một bảo tàng, một trang trại, khu vực quanh nhà ga. Trên đó một số vị trí đã có tên, một số được đánh chữ cái. Đề bài liệt kê tên các địa điểm, bạn chọn chữ cái tương ứng. Biến thể khác là điền từ vào chỗ trống trên sơ đồ. Dạng này hay xuất hiện trong phần độc thoại kiểu hướng dẫn viên giới thiệu một nơi chốn, nhưng không cố định; đừng học thuộc vị trí của nó mà hãy luyện cho dạng này ở đâu cũng xử lý được.

Có hai điều gần như luôn đúng. Câu hỏi được sắp theo thứ tự người nói nhắc tới. Và người nói thường đi theo một lộ trình liền mạch, từ một điểm xuất phát, như thể đang dẫn bạn đi bộ.

Ba mươi giây trước khi nghe: định vị bản đồ

Thời gian đọc câu hỏi trước mỗi phần là lúc quyết định. Đừng dùng nó để đọc lướt danh sách địa điểm rồi chờ. Hãy làm bốn việc theo thứ tự:

  1. Tìm điểm xuất phát. Lối vào, quầy lễ tân, bãi đỗ xe, dấu "You are here". Người nói gần như luôn bắt đầu từ đó. Khoanh tròn nó.
  2. Tìm la bàn. Nếu có mũi tên chỉ hướng bắc, nhìn xem bắc ở đâu. Đừng mặc định bắc ở phía trên.
  3. Đọc tên những chỗ đã được ghi sẵn. Đây là các mốc người nói sẽ dùng để chỉ đường cho bạn: next to the café, opposite the main hall. Đọc nhẩm cách phát âm của chúng.
  4. Nhìn các đặc điểm hình học: đường cong, ngã tư, bùng binh, cầu, lối đi nhỏ, hồ nước. Chuẩn bị tên tiếng Anh của chúng trong đầu.

Khi băng bắt đầu, ngón tay hoặc đầu bút của bạn phải đặt sẵn ở điểm xuất phát và di chuyển theo lời người nói. Bút di theo đường đi là cách tốt nhất để không lạc.

Bẫy lớn nhất: trái phải theo hướng của ai?

Người nói dùng góc nhìn của người đang đứng trong không gian: As you come in through the main gate, the gift shop is on your left. Nếu bản đồ vẽ cổng chính ở phía trên, nghĩa là bạn đang "đi xuống" trên tờ giấy, thì bên trái của người đi lại là bên phải của tờ giấy.

Đây là chỗ người học chọn sai nhiều nhất, và sai rất tự tin. Cách xử lý:

  • Khi định vị bản đồ, xác định trước hướng mặt của người bước vào lối chính.
  • Nếu hướng đó ngược với chiều tờ giấy, ghi nhanh một mũi tên nhỏ cạnh lối vào và chữ "T" "P" đảo ngược ở hai bên để khỏi phải xoay trong đầu mỗi lần.
  • Khi người nói rẽ, cập nhật lại hướng mặt. Turn right at the pond làm thay đổi hướng mặt, và "bên trái" sau đó đã khác.

Hướng la bàn (north, south-east) thì không phụ thuộc góc nhìn nên dễ hơn nhiều, miễn là bạn đã tìm ra mũi tên bắc từ trước.

Từ chỉ vị trí phải nghe ra ngay

Cụm từNghĩaDễ nhầm với
opposite / across fromđối diện, ở phía bên kia (đường, sảnh)in front of
in front ofngay phía trước, cùng một phíaopposite
next to / beside / adjacent tosát cạnhnear (gần, không nhất thiết sát)
behind / at the back ofphía saubeyond (xa hơn, qua khỏi)
between A and Bở giữa hai chỗ
at the end of the pathở cuối lối đihalfway along (giữa đường)
on the corner ofở góc (đường, toà nhà)in the corner (góc trong phòng)
just before you reach...ngay trước khi tới...just past / after

Cặp opposite và in front of đáng chú ý nhất với người Việt. Chữ "trước mặt" tiếng Việt dùng được cho cả hai trường hợp, nhưng tiếng Anh tách bạch: toà nhà in front of cái hồ là đứng ngay trước hồ, cùng một phía; toà nhà opposite cái hồ là ở bên kia, có hồ hoặc đường chen giữa.

Động từ di chuyển

go past (đi ngang qua), carry on / keep going (đi tiếp), follow the path round (đi theo lối vòng), cross the bridge, take the first turning on the left, head towards, go through the double doors. Thêm vào đó là clockwise (theo chiều kim đồng hồ) và anticlockwise (Anh) hay counterclockwise (Mỹ), hay gặp khi người nói tả một vòng đi quanh khu vực.

Bẫy đổi ý và thông tin cũ

Người viết đề thích cài thông tin sai rồi sửa ngay sau đó. Vài khuôn quen thuộc:

  • The café used to be next to the entrance, but it's now been moved to the north side. — Đáp án là vị trí mới.
  • We were going to put the toilets by the car park, but in the end they're behind the main building.
  • You might think the shop is in the big building, but actually it's the small one beside it.
  • The first building you'll see is the library... no, sorry, that's the museum.

Quy tắc: đừng khoanh đáp án ngay khi nghe tên địa điểm. Chờ hết câu, đặc biệt khi nghe but, actually, however, used to, was going to, no, sorry.

Khi bị lạc giữa chừng

Ai cũng có lúc lạc. Điều quan trọng là không đứng im ở câu đã mất.

  • Nhìn trước tên địa điểm của câu kế tiếp. Khi nghe thấy nó, bạn đã quay lại đúng đường.
  • Bám vào mốc đã ghi sẵn trên bản đồ. Người nói sẽ nhắc lại các mốc đó liên tục; nghe được một mốc là định vị lại được ngay.
  • Câu bị lỡ: điền tạm một đáp án có khả năng nhất dựa trên thứ tự lộ trình, không bỏ trống.

Luyện ngoài đề thi

  • Tả đường đi thật. Đứng ở cổng trường hay cổng chung cư, nói thành tiếng đường tới một chỗ quen bằng tiếng Anh, dùng đủ opposite, go past, on your left.
  • Vẽ sơ đồ khu nhà mình rồi đặt người tưởng tượng đứng ở các hướng khác nhau, nói xem chỗ nào ở bên trái họ. Bài tập này luyện đúng kỹ năng xoay góc nhìn.
  • Làm lại đề cũ theo cách khác. Sau khi chấm, mở bản ghi lời, gạch dưới mọi cụm chỉ vị trí và vẽ lại đường người nói đi. Lần sau gặp cùng kiểu mô tả, bạn sẽ nhận ra ngay.

Phần thi thử trên Ngôn Ngữ Anh có các đề nghe kiểu hướng dẫn và chỉ đường để bạn luyện giữ vị trí trong lúc nghe liên tục. Cách tính điểm và định dạng bài thi chính thức nên tra lại ở trang của đơn vị tổ chức IELTS trước khi đăng ký.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để không bị lạc trong dạng bản đồ IELTS Listening?

Dùng thời gian đọc để tìm điểm xuất phát, hướng bắc và các mốc có sẵn. Khi nghe, đặt bút ở điểm xuất phát và di chuyển theo lời người nói.

Opposite và in front of khác nhau thế nào?

In front of là ngay phía trước, cùng một phía. Opposite là ở phía bên kia, có đường hoặc khoảng trống chen giữa.

On your left trong IELTS tính theo hướng nào?

Theo hướng mặt của người đang đi trong không gian, không phải theo tờ giấy. Nếu lối vào ở phía trên bản đồ, bên trái người đi là bên phải tờ giấy.

Dạng bản đồ có những bẫy nào hay gặp?

Người nói nhắc một vị trí rồi sửa lại bằng but, actually, used to be, was going to. Chờ hết câu rồi mới chọn đáp án.

Nếu lỡ một câu trong dạng bản đồ thì làm gì?

Đừng dừng lại ở câu đó. Nhìn sang tên địa điểm của câu kế tiếp, bám theo các mốc có sẵn để định vị lại, và điền tạm đáp án hợp lý nhất cho câu đã lỡ.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.