NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Luyện thi

IELTS Reading True/False/Not Given: phép thử "chỉ tay" để không còn nhầm False với Not Given

Người đọc giỏi lại hay sai True/False/Not Given vì tự suy luận. Phép thử chỉ tay, các từ bẫy mức độ, so sánh, nhân quả và quy trình làm từng câu.

Cô gái trẻ ngồi bàn học ngoài ban công, cầm bút chì suy nghĩ bên cuốn sách đóng

Hỏi người ôn IELTS Reading dạng nào làm họ mất điểm nhiều nhất, câu trả lời phần lớn là True/False/Not Given. Không phải vì bài đọc khó, mà vì dạng này bắt bạn làm một việc trái với thói quen đọc hiểu bình thường: không được suy luận, không được dùng hiểu biết của mình. Người đọc giỏi, hiểu rộng lại hay sai nhiều hơn, vì họ tự điền vào chỗ bài không nói. Bài này đi vào đúng chỗ khó nhất: ranh giới giữa False và Not Given, các từ bẫy trong câu hỏi, và quy trình làm từng câu để không bị cuốn theo cảm giác.

Ba đáp án nghĩa là gì, nói cho chính xác

  • True: thông tin trong câu hỏi khớp với bài đọc. Bài nói điều đó, có thể bằng từ khác.
  • False: bài đọc nói điều ngược lại. Phải có một chỗ cụ thể trong bài mâu thuẫn với câu hỏi.
  • Not Given: bài đọc không nói đủ để khẳng định hay phủ định. Có thể bài nhắc tới chủ đề, nhưng không trả lời đúng điều câu hỏi nêu.

Dạng Yes/No/Not Given dùng cùng logic, chỉ khác là nó hỏi về quan điểm của tác giả chứ không phải thông tin sự kiện. True/False đi với bài mang tính mô tả; Yes/No đi với bài có lập luận, nhận định.

Ranh giới False và Not Given: một phép thử duy nhất

Đây là câu hỏi quyết định: "Tôi có thể chỉ tay vào một câu trong bài và nói: câu này chứng minh câu hỏi sai không?"

  • Chỉ được → False.
  • Không chỉ được, chỉ cảm thấy câu hỏi "có vẻ sai" hoặc "chắc là không phải" → Not Given.

Ví dụ bài đọc viết: "The museum, which opened in 1998, attracts around two million visitors a year, most of them from overseas."

Câu hỏiĐáp ánLý do
The museum has been open for more than two decades.TrueMở năm 1998, đến nay đã hơn 20 năm (paraphrase của thông tin)
Most visitors to the museum are local residents.FalseBài nói most of them from overseas: mâu thuẫn trực tiếp
The museum is the most visited in the country.Not GivenBài có số khách nhưng không so sánh với bảo tàng nào khác
Visitor numbers have risen since the museum opened.Not GivenBài chỉ cho số hiện tại, không nói về xu hướng

Câu thứ ba và thứ tư là bẫy điển hình. Hai triệu khách một năm nghe rất nhiều, nên bạn muốn chọn True cho câu "đông nhất nước". Bài đã mở bảo tàng từ 1998 và giờ đông khách, nên bạn đoán số khách đã tăng. Cả hai đều là suy luận của bạn, không phải điều bài viết.

Những từ nhỏ đổi cả đáp án

Đề thường gài bẫy bằng một từ duy nhất trong câu hỏi. Đọc câu hỏi, gạch chân ngay những từ sau:

Từ chỉ mức độ, tần suất

all, always, never, only, most, some, often, rarely. Bài viết "Some researchers believe..." mà câu hỏi viết "Researchers agree that..." → False (vì some ngược với đồng thuận chung). Bài viết "usually", câu hỏi viết "always" → thường là False.

Từ so sánh, nhất

more than, the first, the largest, the only. Câu hỏi có so sánh mà bài không so sánh → thường là Not Given. Bài nói "one of the first" mà câu hỏi nói "the first" → không khớp; tuỳ bài có nói rõ ai là người đầu tiên hay không mà là False hoặc Not Given.

Từ chỉ quan hệ nhân quả

because, led to, caused, as a result. Bài nói hai sự việc xảy ra cùng lúc, câu hỏi nói cái này gây ra cái kia → Not Given, trừ khi bài nói rõ quan hệ nhân quả. Đây là bẫy rất hay ra vì người đọc tự nối hai sự việc gần nhau trong bài.

Từ chỉ khả năng và chắc chắn

may, might, is thought to, is likely to trong bài so với will, is, has proved trong câu hỏi. Bài nói "The drug may reduce the risk", câu hỏi nói "The drug reduces the risk" → không khớp hoàn toàn. Ở dạng Yes/No, đây thường là chỗ quyết định.

Đừng đọc bằng kiến thức của mình

Đề có thể hỏi một điều đúng ngoài đời nhưng bài không nhắc. Bài đọc về nghề nuôi ong không nói ong mật làm thụ phấn cho cây trồng, thì câu hỏi "Bees help pollinate crops" vẫn là Not Given, dù ai cũng biết điều đó đúng. Người học giỏi khoa học hay mất điểm ở đây.

Ngược lại, bài có thể nêu một điều trái với hiểu biết chung (một nghiên cứu cũ, một quan điểm thiểu số). Câu hỏi khớp với bài thì vẫn là True. Bạn trả lời theo bài, không theo sự thật bên ngoài.

Quy trình làm từng câu

  1. Đọc câu hỏi, gạch từ khoá nội dung (tên riêng, số, thuật ngữ) và từ bẫy (mức độ, so sánh, nhân quả).
  2. Dùng từ khoá nội dung để định vị đoạn văn. Câu hỏi dạng này thường theo thứ tự xuất hiện trong bài, nên câu 3 nằm sau câu 2. Nếu tìm câu 3 mãi không thấy, xác định câu 2 và câu 4 trước, câu 3 nằm giữa.
  3. Đọc kỹ một hai câu quanh vị trí đó, so sánh từng thành phần: ai, làm gì, mức độ nào, khi nào.
  4. Áp phép thử chỉ tay. Khớp hết → True. Có chỗ mâu thuẫn chỉ được → False. Thiếu một phần thông tin → Not Given.
  5. Không quay lại sửa theo cảm giác. Nếu đã áp phép thử, tin vào kết quả. Sửa bài vì "thấy hơi nhiều Not Given" là cách phổ biến để biến đúng thành sai.

Những sai lầm chiến thuật

  • Kỳ vọng đáp án chia đều. Không có quy tắc nào bắt ba đáp án xuất hiện bằng nhau. Có bộ câu chỉ có một Not Given, có bộ có bốn.
  • Dành quá lâu cho một câu Not Given. Tìm mãi không thấy thông tin có thể chính là dấu hiệu Not Given. Nếu đã quét đúng khu vực mà không thấy, chọn Not Given và đi tiếp.
  • Viết sai dạng đáp án. Đề yêu cầu True/False/Not Given mà viết Yes/No, hoặc ngược lại, có thể bị tính sai. Đọc kỹ hướng dẫn đầu nhóm câu. Quy định cụ thể về cách viết (chữ đầy đủ hay viết tắt) nên tra trên trang chính thức của đơn vị tổ chức thi, vì hướng dẫn có thể thay đổi.

Luyện thế nào cho tiến bộ thật

Làm nhiều đề chưa đủ. Cách giúp lên nhanh nhất là chữa từng câu sai bằng cách viết ra câu bằng chứng: với câu True và False, chép câu trong bài chứng minh đáp án; với câu Not Given, viết một dòng giải thích bài thiếu thông tin gì. Câu nào bạn không viết được bằng chứng mà vẫn chọn đúng, coi như bạn đoán trúng; lần sau sẽ trượt.

Ghi lại loại bẫy mình hay mắc: mức độ, so sánh, nhân quả hay kiến thức ngoài. Sau vài đề, bạn sẽ thấy một kiểu lặp lại; tập trung vào kiểu đó. Phần thi thử trên Ngôn Ngữ Anh có các bộ câu True/False/Not Given kèm giải thích từng đáp án để luyện đúng thao tác này.

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt False và Not Given thế nào cho chắc?

Hỏi: mình có chỉ ra được một câu trong bài mâu thuẫn với câu hỏi không? Chỉ được thì False. Chỉ thấy bài không nói hoặc thiếu thông tin thì Not Given.

True/False/Not Given và Yes/No/Not Given khác nhau ra sao?

Cùng logic. True/False hỏi về thông tin sự kiện trong bài, Yes/No hỏi về quan điểm hoặc nhận định của tác giả.

Câu hỏi có theo thứ tự bài đọc không?

Với dạng này, câu hỏi thường đi theo thứ tự thông tin trong bài. Nếu không tìm thấy một câu, định vị câu trước và câu sau, đáp án nằm giữa.

Có nên dùng kiến thức thực tế để trả lời không?

Không. Chỉ dựa vào bài đọc. Một điều đúng ngoài đời mà bài không nhắc tới vẫn là Not Given.

Viết T, F, NG thay cho chữ đầy đủ có được không?

Quy định về cách ghi đáp án có thể thay đổi, nên tra hướng dẫn trên trang chính thức của đơn vị tổ chức thi. An toàn nhất là ghi đúng như yêu cầu ở đầu nhóm câu.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.